追沒

zhuī méi truy một

Hán Việt: truy một · Pinyin: zhuī méi

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追究没收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追究没收。