追治

zhuī zhì truy trì

Hán Việt: truy trì · Pinyin: zhuī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追究处治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追究处治。