追漲 zhuī zhǎng · truy trướng Hán Việt: truy trướng · Pinyin: zhuī zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 漲 (trướng)Pinyinzhuī zhǎngHán Việttruy trướngCấu tạo追 + 漲 · truy + trướng nghĩa thành phần: truy + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指投资者在股票、债券等证券市场行情上涨时买入证券。