追遊

zhuī yóu truy du

Hán Việt: truy du · Pinyin: zhuī yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"追游"; 寻胜而游;追随游览; 追随游宦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"追游"。 2.寻胜而游;追随游览。 3.追随游宦。