追牒

zhuī dié truy điệp

Hán Việt: truy điệp · Pinyin: zhuī dié

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免除官职的文书; 收缴度牒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免除官职的文书。 2.收缴度牒。