追王 zhuī wáng · truy vương Hán Việt: truy vương · Pinyin: zhuī wáng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 王 (vương)Pinyinzhuī wángHán Việttruy vươngCấu tạo追 + 王 · truy + vương nghĩa thành phần: truy + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓给死者追加王号。Tân Hoa Tự Điển 1.谓给死者追加王号。