追班 zhuī bān · truy ban Hán Việt: truy ban · Pinyin: zhuī bān Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 班 (ban)Pinyinzhuī bānHán Việttruy banCấu tạo追 + 班 · truy + ban nghĩa thành phần: truy + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓百官按位次排列谒见皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.谓百官按位次排列谒见皇帝。