追琢 zhuī zuó · truy trác Hán Việt: truy trác · Pinyin: zhuī zuó Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 琢 (trác)Pinyinzhuī zuóHán Việttruy trácCấu tạo追 + 琢 · truy + trác nghĩa thành phần: truy + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕琢,雕刻。追,通"雕"。Tân Hoa Tự Điển 1.雕琢,雕刻。追,通"雕"。