追電

zhuī diàn truy điện

Hán Việt: truy điện · Pinyin: zhuī diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追赶电光。形容迅疾; 骏马名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追赶电光。形容迅疾。 2.骏马名。