追稱

zhuī chēng truy xưng

Hán Việt: truy xưng · Pinyin: zhuī chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓称颂死者; 以后来的称号称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓称颂死者。 2.以后来的称号称呼。

ja

  • JMdict posthumous name