追程 zhuī chéng · truy trình Hán Việt: truy trình · Pinyin: zhuī chéng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 程 (trình)Pinyinzhuī chéngHán Việttruy trìnhCấu tạo追 + 程 · truy + trình nghĩa thành phần: truy + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赶路。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赶路。