追稱 zhuī chēng · truy xưng Hán Việt: truy xưng · Pinyin: zhuī chēng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 稱 (xưng)Pinyinzhuī chēngHán Việttruy xưngCấu tạo追 + 稱 · truy + xưng nghĩa thành phần: truy + xưng