追策 zhuī cè · truy sách Hán Việt: truy sách · Pinyin: zhuī cè Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 策 (sách)Pinyinzhuī cèHán Việttruy sáchCấu tạo追 + 策 · truy + sách nghĩa thành phần: truy + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹追封。Tân Hoa Tự Điển 1.犹追封。