追納 zhuī nà · truy nạp Hán Việt: truy nạp · Pinyin: zhuī nà Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 納 (nạp)Pinyinzhuī nàHán Việttruy nạpCấu tạo追 + 納 · truy + nạp nghĩa thành phần: truy + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓收回; 催交;补交。Tân Hoa Tự Điển 1.谓收回。 2.催交;补交。