追終 zhuī zhōng · truy chung Hán Việt: truy chung · Pinyin: zhuī zhōng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 終 (chung)Pinyinzhuī zhōngHán Việttruy chungCấu tạo追 + 終 · truy + chung nghĩa thành phần: truy + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言慎终追远。谓居丧尽礼,祭祀至诚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言慎终追远。谓居丧尽礼,祭祀至诚。