追美

zhuī měi truy mĩ

Hán Việt: truy mĩ · Pinyin: zhuī měi

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追忆前功而推奖赞美; 犹比美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追忆前功而推奖赞美。 2.犹比美。

Eng

  • Cihui 追美 huīměi v.o. honor the memory (of sb.)