追肥
truy phì
Hán Việt: truy phì · Pinyin: zhuī féi
Tổng quan
bón phân thúc | bổ sung phân bón
Nghĩa
Việt
- Cihui bón phân thúc | bổ sung phân bón
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在農作物生長期間施用的肥料。大多使用速效性肥料,如硫酸銨、過磷酸鈣、硫酸鉀等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在农作物生长期内所施的肥料; 在农作物生长期内施肥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在农作物生长期内所施的肥料。 2.在农作物生长期内施肥。
Eng
- CC-CEDICT top soil dressing|additional fertilizer
- Cihui top soil dressing; additional fertilizer
ja
- JMdict (adding) extra fertilizer or manure (fertiliser)