追勝 zhuī shèng · truy thắng Hán Việt: truy thắng · Pinyin: zhuī shèng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 勝 (thắng)Pinyinzhuī shèngHán Việttruy thắngCấu tạo追 + 勝 · truy + thắng nghĩa thành phần: truy + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻胜,游赏名胜。Tân Hoa Tự Điển 1.寻胜,游赏名胜。