追葺

zhuī qì truy tập

Hán Việt: truy tập · Pinyin: zhuī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓修治前代遗物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓修治前代遗物。