追蓐 zhuī rù · truy nhục Hán Việt: truy nhục · Pinyin: zhuī rù Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 蓐 (nhục)Pinyinzhuī rùHán Việttruy nhụcCấu tạo追 + 蓐 · truy + nhục nghĩa thành phần: truy + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行军部队征集草蓐供歇宿用。Tân Hoa Tự Điển 1.行军部队征集草蓐供歇宿用。