追補

zhuī bǔ truy bổ

Hán Việt: truy bổ · Pinyin: zhuī bǔ

Tổng quan

bổ sung | ngân sách bổ sung

Cấu tạo: (truy) + (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ sung | ngân sách bổ sung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事後再予補上。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弥补以往的缺陷或缺额; 在原有的数额以外再增加;追加。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弥补以往的缺陷或缺额。 2.在原有的数额以外再增加;追加。

Eng

  • CC-CEDICT a supplement|additional budget
  • Cihui a supplement; additional budget

ja

  • JMdict supplement|appendix|addendum