追覽 zhuī lǎn · truy lãm Hán Việt: truy lãm · Pinyin: zhuī lǎn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 覽 (lãm)Pinyinzhuī lǎnHán Việttruy lãmCấu tạo追 + 覽 · truy + lãm nghĩa thành phần: truy + lãm