追誦 zhuī sòng · truy tụng Hán Việt: truy tụng · Pinyin: zhuī sòng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 誦 (tụng)Pinyinzhuī sòngHán Việttruy tụngCấu tạo追 + 誦 · truy + tụng nghĩa thành phần: truy + tụng