追課 zhuī kè · truy khóa Hán Việt: truy khóa · Pinyin: zhuī kè Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 課 (khóa)Pinyinzhuī kèHán Việttruy khóaCấu tạo追 + 課 · truy + khóa nghĩa thành phần: truy + khóa