追計

zhuī jì truy kế

Hán Việt: truy kế · Pinyin: zhuī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘算思索以往的人或事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘算思索以往的人或事。