追議 zhuī yì · truy nghị Hán Việt: truy nghị · Pinyin: zhuī yì Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 議 (nghị)Pinyinzhuī yìHán Việttruy nghịCấu tạo追 + 議 · truy + nghị nghĩa thành phần: truy + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事后评议。Tân Hoa Tự Điển 1.事后评议。