追論 zhuī lùn · truy luận Hán Việt: truy luận · Pinyin: zhuī lùn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 論 (luận)Pinyinzhuī lùnHán Việttruy luậnCấu tạo追 + 論 · truy + luận nghĩa thành phần: truy + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 议论过去的事情; 犹追究。Tân Hoa Tự Điển 1.议论过去的事情。 2.犹追究。