追訪
truy phóng
Hán Việt: truy phóng · Pinyin: zhuī fǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 追踪寻访; 追踪随访; 指追踪采访。
- Tân Hoa Tự Điển 1.追踪寻访。 2.追踪随访。 3.指追踪采访。
Eng
- Cihui 追訪 huīfǎng* v. track down sb. to interview