追詔 zhuī zhào · truy chiếu Hán Việt: truy chiếu · Pinyin: zhuī zhào Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 詔 (chiếu)Pinyinzhuī zhàoHán Việttruy chiếuCấu tạo追 + 詔 · truy + chiếu nghĩa thành phần: truy + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓召回的诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.谓召回的诏书。