追詰 zhuī jí · truy cật Hán Việt: truy cật · Pinyin: zhuī jí Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 詰 (cật)Pinyinzhuī jíHán Việttruy cậtCấu tạo追 + 詰 · truy + cật nghĩa thành phần: truy + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追问诘难; 犹追查。Tân Hoa Tự Điển 1.追问诘难。 2.犹追查。