追誅

zhuī zhū truy tru

Hán Việt: truy tru · Pinyin: zhuī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓人死后予以谴责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人死后予以谴责。