追誤 zhuī wù · truy ngộ Hán Việt: truy ngộ · Pinyin: zhuī wù Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 誤 (ngộ)Pinyinzhuī wùHán Việttruy ngộCấu tạo追 + 誤 · truy + ngộ nghĩa thành phần: truy + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹悔过。Tân Hoa Tự Điển 1.犹悔过。