追誦 zhuī sòng · truy tụng Hán Việt: truy tụng · Pinyin: zhuī sòng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 誦 (tụng)Pinyinzhuī sòngHán Việttruy tụngCấu tạo追 + 誦 · truy + tụng nghĩa thành phần: truy + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹追述; 指诵读以往的文章。Tân Hoa Tự Điển 1.犹追述。 2.指诵读以往的文章。