追賠 zhuī péi · truy bồi Hán Việt: truy bồi · Pinyin: zhuī péi Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 賠 (bồi)Pinyinzhuī péiHán Việttruy bồiCấu tạo追 + 賠 · truy + bồi nghĩa thành phần: truy + bồi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 追究賠償。《儒林外史》第四三回:「本該將你們解回江都縣照數追賠,這是本縣開恩,恕你初犯!」