追賬 truy trướng Hán Việt: truy trướng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 賬 (trướng)Hán Việttruy trướngCấu tạo追 + 賬 · truy + trướng nghĩa thành phần: truy + trướng Nghĩa EngCihui 追賬 huīzhàng v.o. dun