追賁

zhuī bēn truy bí

Hán Việt: truy bí · Pinyin: zhuī bēn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指身后追加恩荣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指身后追加恩荣。