追賞 zhuī shǎng · truy thưởng Hán Việt: truy thưởng · Pinyin: zhuī shǎng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 賞 (thưởng)Pinyinzhuī shǎngHán Việttruy thưởngCấu tạo追 + 賞 · truy + thưởng nghĩa thành phần: truy + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 补加封赏; 追随游赏。Tân Hoa Tự Điển 1.补加封赏。 2.追随游赏。