追賜 zhuī cì · truy tứ Hán Việt: truy tứ · Pinyin: zhuī cì Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 賜 (tứ)Pinyinzhuī cìHán Việttruy tứCấu tạo追 + 賜 · truy + tứ nghĩa thành phần: truy + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死后封赐。Tân Hoa Tự Điển 1.死后封赐。