追賠 zhuī péi · truy bồi Hán Việt: truy bồi · Pinyin: zhuī péi Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 賠 (bồi)Pinyinzhuī péiHán Việttruy bồiCấu tạo追 + 賠 · truy + bồi nghĩa thành phần: truy + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追还赔偿。Tân Hoa Tự Điển 1.追还赔偿。