追遠

zhuī yuǎn truy viễn

Hán Việt: truy viễn · Pinyin: zhuī yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虔诚祭祀怀念祖先慎终追远; 思念久远之人或事入匡郭而追远兮,念夫子之厄勤。
  • Tân Hoa Tự Điển ①虔诚祭祀怀念祖先慎终追远。②思念久远之人或事入匡郭而追远兮,念夫子之厄勤。

Eng

  • Cihui 追遠 huīyuǎn v.o. honor one's ancestors with sacrifices