追跡

zhuī jì truy tích

Hán Việt: truy tích · Pinyin: zhuī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"追迹"; 追踪;考察; 跟随;效法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"追迹"。 2.追踪;考察。 3.跟随;效法。