追逮

zhuī dǎi truy đãi

Hán Việt: truy đãi · Pinyin: zhuī dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹追捕; 追逼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹追捕。 2.追逼。