追過
truy quá
Hán Việt: truy quá
Tổng quan
vượt qua, lao tới trước; đuổi kịp tiến quân nhanh hơn, bỏ xa, vượt xa bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn, giỏi hơn, có khả năng hơn đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt qua, lao tới trước; đuổi kịp tiến quân nhanh hơn, bỏ xa, vượt xa bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn, giỏi hơn, có khả năng hơn đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)
Eng
- Cihui 追過 huīguò r.v. overrun