追配 zhuī pèi · truy phối Hán Việt: truy phối · Pinyin: zhuī pèi Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 配 (phối)Pinyinzhuī pèiHán Việttruy phốiCấu tạo追 + 配 · truy + phối nghĩa thành phần: truy + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓与前人相匹敌,媲美。Tân Hoa Tự Điển 1.谓与前人相匹敌,媲美。