追鋒車 zhuī fēng chē · truy phong xa Hán Việt: truy phong xa · Pinyin: zhuī fēng chē Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 鋒 (phong) + 車 (xa)Pinyinzhuī fēng chēHán Việttruy phong xaCấu tạo追 + 鋒 + 車 · truy + phong + xa nghĩa thành phần: truy + phong + xa