追鋒 zhuī fēng · truy phong Hán Việt: truy phong · Pinyin: zhuī fēng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 鋒 (phong)Pinyinzhuī fēngHán Việttruy phongCấu tạo追 + 鋒 · truy + phong nghĩa thành phần: truy + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"追锋车"。