追集 zhuī jí · truy tập Hán Việt: truy tập · Pinyin: zhuī jí Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 集 (tập)Pinyinzhuī jíHán Việttruy tậpCấu tạo追 + 集 · truy + tập nghĩa thành phần: truy + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 召集,征募。Tân Hoa Tự Điển 1.召集,征募。