追非 zhuī fēi · truy phi Hán Việt: truy phi · Pinyin: zhuī fēi Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 非 (phi)Pinyinzhuī fēiHán Việttruy phiCấu tạo追 + 非 · truy + phi nghĩa thành phần: truy + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因循错误。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因循错误。