追風使 zhuī fēng shǐ · truy phong sử Hán Việt: truy phong sử · Pinyin: zhuī fēng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 風 (phong) + 使 (sử)Pinyinzhuī fēng shǐHán Việttruy phong sửCấu tạo追 + 風 + 使 · truy + phong + sử nghĩa thành phần: truy + phong + sử