追風使

zhuī fēng shǐ truy phong sử

Hán Việt: truy phong sử · Pinyin: zhuī fēng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (phong) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五加的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.五加》; 江豚的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五加的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.五加》。 2.江豚的别名。